Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背弃背棄

bèi qì

背弃 là gì?

背弃 [bèi qì] có nghĩa là từ bỏ; ruồng bỏ; tuyệt giao.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背弃 trong tiếng Việt

  1. từ bỏ
  2. ruồng bỏ
  3. tuyệt giao

Cách đọc và ghi nhớ 背弃

背弃 được đọc là bèi qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ bỏ; ruồng bỏ; tuyệt giao”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan