Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背转背轉

bèi zhuǎn

背转 là gì?

背转 [bèi zhuǎn] có nghĩa là quay đi; quay lưng lại; (thể dục dụng cụ, v.v.) xoay ngược.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背转 trong tiếng Việt

  1. quay đi
  2. quay lưng lại
  3. (thể dục dụng cụ, v.v.) xoay ngược

Cách đọc và ghi nhớ 背转

背转 được đọc là bèi zhuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quay đi; quay lưng lại; (thể dục dụng cụ, v.v.) xoay ngược”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan