Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背气背氣

bèi qì

背气 là gì?

背气 [bèi qì] có nghĩa là ngừng thở (như một tình trạng y tế); (nghĩa bóng) ngất đi (vì tức giận); bị đột quỵ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背气 trong tiếng Việt

  1. ngừng thở (như một tình trạng y tế)
  2. (nghĩa bóng) ngất đi (vì tức giận)
  3. bị đột quỵ

Cách đọc và ghi nhớ 背气

背气 được đọc là bèi qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngừng thở (như một tình trạng y tế); (nghĩa bóng) ngất đi (vì tức giận); bị đột quỵ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan