背侧 là gì?
背侧 [bèi cè] có nghĩa là lưng; mặt lưng.
Nghĩa của từ 背侧 trong tiếng Việt
- lưng
- mặt lưng
Cách đọc và ghi nhớ 背侧
背侧 được đọc là bèi cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưng; mặt lưng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .