Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背侧背側

bèi cè

背侧 là gì?

背侧 [bèi cè] có nghĩa là lưng; mặt lưng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背侧 trong tiếng Việt

  1. lưng
  2. mặt lưng

Cách đọc và ghi nhớ 背侧

背侧 được đọc là bèi cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưng; mặt lưng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan