Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背包客

bēi bāo kè

背包客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背包客 trong tiếng Việt

khách du lịch ba lô

Tra từ liên quan