肝肠寸断肝腸寸斷
肝肠寸断 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 肝肠寸断 trong tiếng Việt
nghĩa đen: gan ruột đứt từng khúc (thành ngữ); nghĩa bóng: đau buồn tột cùng
nghĩa đen: gan ruột đứt từng khúc (thành ngữ); nghĩa bóng: đau buồn tột cùng