Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧随其后緊隨其後

jǐn suí qí hòu

紧随其后 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧随其后 trong tiếng Việt

theo sát phía sau ai đó hoặc cái gì đó (thành ngữ)

Tra từ liên quan