Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧迫盯人緊迫盯人

jǐn pò dīng rén

紧迫盯人 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧迫盯人 trong tiếng Việt

theo sát ai đó (thành ngữ)

Tra từ liên quan