Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣诞老人聖誕老人

Shèng dàn Lǎo rén

圣诞老人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣诞老人 trong tiếng Việt

Ông Già Noel; Santa Claus

Tra từ liên quan