Kết quả tra từ “考察”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
考察kǎo chá
kiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa
考察队kǎo chá duì
đội điều tra; đoàn thám hiểm khoa học
考察船kǎo chá chuán
tàu khảo sát
考察团kǎo chá tuán
đoàn kiểm tra