Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老一辈老一輩

lǎo yī bèi

老一辈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老一辈 trong tiếng Việt

thế hệ trước; thế hệ già

Tra từ liên quan