Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老黑

lǎo hēi

老黑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老黑 trong tiếng Việt

(thân mật) người da đen

Tra từ liên quan