羧甲司坦
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
羧甲司坦
carbocistein
Giản thể羧甲司坦
Phồn thể羧甲司坦
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng