Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羧酸

suō suān

羧酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羧酸 trong tiếng Việt

axit cacboxylic

Tra từ liên quan