Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
群租

qún zū

群租 là gì?

群租 [qún zū] có nghĩa là cho thuê cho nhiều người cùng thuê, đặc biệt khi số người thuê vượt quá sức chứa của nơi ở (tức là liên quan đến việc chia nhỏ phòng, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 群租 trong tiếng Việt

cho thuê cho nhiều người cùng thuê, đặc biệt khi số người thuê vượt quá sức chứa của nơi ở (tức là liên quan đến việc chia nhỏ phòng, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 群租

群租 được đọc là qún zū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cho thuê cho nhiều người cùng thuê, đặc biệt khi số người thuê vượt quá sức chứa của nơi ở (tức là liên quan đến việc chia nhỏ phòng, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan