Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
群众团体群眾團體

qún zhòng tuán tǐ

群众团体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 群众团体 trong tiếng Việt

tổ chức quần chúng (phi chính phủ)

Tra từ liên quan