总人口
tổng dân số
tổng dân số
总人口 thường mang nghĩa “tổng dân số”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 总人口, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tổng cung
›总主教zǒng zhǔ jiàotổng giám mục; giáo trưởng (của một giáo hội); tổng giám mục đô thành
›总值zǒng zhítổng giá trị
›总价zǒng jiàtổng giá
›总共zǒng gòngtổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số
›总分zǒng fēnđiểm tổng; tổng điểm
›总动员zǒng dòng yuántổng động viên (cho chiến tranh, v.v.)
›总务zǒng wùcông việc chung; phòng tổng vụ; người phụ trách chung
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.