纵虎归山
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纵虎归山
ngh. thả hổ về rừng; (ví von) tích tụ tai họa tương lai
Giản thể纵虎归山
Phồn thể縱虎歸山
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng