Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纵容縱容

zòng róng

纵容 là gì?

纵容 [zòng róng] có nghĩa là nuông chiều; bao che.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纵容 trong tiếng Việt

  1. nuông chiều
  2. bao che

Cách đọc và ghi nhớ 纵容

纵容 được đọc là zòng róng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nuông chiều; bao che”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan