紧追 là gì?
紧追 [jǐn zhuī] có nghĩa là đuổi sát.
Nghĩa của từ 紧追 trong tiếng Việt
đuổi sát
Cách đọc và ghi nhớ 紧追
紧追 được đọc là jǐn zhuī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đuổi sát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
紧追 [jǐn zhuī] có nghĩa là đuổi sát.
đuổi sát
紧追 được đọc là jǐn zhuī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đuổi sát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .