Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧逼緊逼

jǐn bī

紧逼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧逼 trong tiếng Việt

thúc bách; áp sát

Tra từ liên quan