卧槽 là gì?
卧槽 [wò cáo] có nghĩa là (tiếng lóng Internet) (thay thế cho 我肏[wo3 cao4]) fuck; WTF.
Nghĩa của từ 卧槽 trong tiếng Việt
- (tiếng lóng Internet) (thay thế cho 我肏[wo3 cao4]) fuck
- WTF
Cách đọc và ghi nhớ 卧槽
卧槽 được đọc là wò cáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm ngôn ngữ mạng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng lóng Internet) (thay thế cho 我肏[wo3 cao4]) fuck; WTF”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .