Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卧槽臥槽

wò cáo

卧槽 là gì?

卧槽 [wò cáo] có nghĩa là (tiếng lóng Internet) (thay thế cho 我肏[wo3 cao4]) fuck; WTF.

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 卧槽 trong tiếng Việt

  1. (tiếng lóng Internet) (thay thế cho 我肏[wo3 cao4]) fuck
  2. WTF

Cách đọc và ghi nhớ 卧槽

卧槽 được đọc là wò cáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm ngôn ngữ mạng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng lóng Internet) (thay thế cho 我肏[wo3 cao4]) fuck; WTF”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan