绝产絕產 jué chǎn 绝产 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绝产 trong tiếng Việt mất mùa; tài sản không có người thừa kế; triệt sản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan