Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝产絕產

jué chǎn

绝产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝产 trong tiếng Việt

mất mùa; tài sản không có người thừa kế; triệt sản

Tra từ liên quan