Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝症絕症

jué zhèng

绝症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝症 trong tiếng Việt

  1. bệnh nan y
  2. bệnh giai đoạn cuối
Tra từ liên quan