绝不
không đời nào; không một chút nào; tuyệt đối không
không đời nào; không một chút nào; tuyệt đối không
绝不 thường mang nghĩa “không đời nào; không một chút nào; tuyệt đối không”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 绝不, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cắt đứt quan hệ; tuyệt giao với ai đó
›绝代jué dàivô song; không ai sánh kịp trong thế hệ; xuất chúng (tài năng, sắc đẹp)
›绝伦jué lúnxuất sắc; vô song; không gì sánh được
›绝句jué jùthơ tứ tuyệt (thể thơ)
›绝世jué shìđộc nhất; phi thường
›结党jié dǎngkết bè phái
›结点jié diǎnkhớp; nút
›结发jié fà(thời xưa) vấn tóc khi đến tuổi trưởng thành
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.