Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝交絕交

jué jiāo

绝交 là gì?

绝交 [jué jiāo] có nghĩa là cắt đứt quan hệ; tuyệt giao với ai đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝交 trong tiếng Việt

  1. cắt đứt quan hệ
  2. tuyệt giao với ai đó

Cách đọc và ghi nhớ 绝交

绝交 được đọc là jué jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắt đứt quan hệ; tuyệt giao với ai đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan