Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝了絕了

jué le

绝了 là gì?

绝了 [jué le] có nghĩa là (tiếng lóng) tuyệt vời; đỉnh.

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 绝了 trong tiếng Việt

  1. (tiếng lóng) tuyệt vời
  2. đỉnh

Cách đọc và ghi nhớ 绝了

绝了 được đọc là jué le, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng lóng) tuyệt vời; đỉnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan