绝对
tuyệt đối; vô điều kiện
tuyệt đối; vô điều kiện
绝对 thường mang nghĩa “tuyệt đối; vô điều kiện”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 绝对, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tài liệu tuyệt mật; văn kiện mật
›绝对值jué duì zhígiá trị tuyệt đối
›绝对地址jué duì dì zhǐđịa chỉ tuyệt đối (tin học)
›绝对多数jué duì duō shùđa số tuyệt đối
›绝对大多数jué duì dà duō shùđa số tuyệt đối
›绝对数字jué duì shù zìsố tuyệt đối (khác với tương đối)
›绝对权jué duì quán(law) quyền tuyệt đối; quyền đối kháng với mọi người
›绝对温度jué duì wēn dùnhiệt độ tuyệt đối
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.