Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “绝对”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
绝对jué duì

tuyệt đối; vô điều kiện

Cụm từ
绝对高度jué duì gāo dù

độ cao tuyệt đối

Cụm từ
绝对零度jué duì líng dù

độ không tuyệt đối

Cụm từ
绝对连续jué duì lián xù

liên tục tuyệt đối (toán)

Cụm từ
绝对观念jué duì guān niàn

ý niệm tuyệt đối (trong triết học Hegel)

Cụm từ
绝对湿度jué duì shī dù

độ ẩm tuyệt đối

Cụm từ
绝对温度jué duì wēn dù

nhiệt độ tuyệt đối

Cụm từ
绝对权jué duì quán

(law) quyền tuyệt đối; quyền đối kháng với mọi người

Cụm từ
绝对数字jué duì shù zì

số tuyệt đối (khác với tương đối)

Cụm từ
绝对大多数jué duì dà duō shù

đa số tuyệt đối

Cụm từ
绝对多数jué duì duō shù

đa số tuyệt đối

Cụm từ
绝对地址jué duì dì zhǐ

địa chỉ tuyệt đối (tin học)

Cụm từ
绝对值jué duì zhí

giá trị tuyệt đối

Cụm từ