节节 là gì?
节节 [jié jié] có nghĩa là từng bước một; từng chút một.
Nghĩa của từ 节节 trong tiếng Việt
- từng bước một
- từng chút một
Cách đọc và ghi nhớ 节节
节节 được đọc là jié jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từng bước một; từng chút một”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .