Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节节節節

jié jié

节节 là gì?

节节 [jié jié] có nghĩa là từng bước một; từng chút một.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节节 trong tiếng Việt

  1. từng bước một
  2. từng chút một

Cách đọc và ghi nhớ 节节

节节 được đọc là jié jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từng bước một; từng chút một”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan