Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
站街女

zhàn jiē nǚ

站街女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 站街女 trong tiếng Việt

gái đứng đường

Tra từ liên quan