空子
空子 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 空子 trong tiếng Việt
khoảng trống; khoảng thời gian hoặc không gian trống; nghĩa bóng: khe hở; lỗ hổng
khoảng trống; khoảng thời gian hoặc không gian trống; nghĩa bóng: khe hở; lỗ hổng