神不守舍神不守捨 shén bù shǒu shè 神不守舍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 神不守舍 trong tiếng Việt mơ màng; phân tâm; bồn chồn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan