神不守舍
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
神不守舍
mơ màng; phân tâm; bồn chồn
Giản thể神不守舍
Phồn thể神不守捨
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng