Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神不守舍神不守捨

shén bù shǒu shè

神不守舍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神不守舍 trong tiếng Việt

mơ màng; phân tâm; bồn chồn

Tra từ liên quan