口干舌燥口乾舌燥 kǒu gān shé zào 口干舌燥 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 口干舌燥 trong tiếng Việt nghĩa đen: miệng khô lưỡi khô (thành ngữ); nói quá nhiều 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan