Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口干舌燥口乾舌燥

kǒu gān shé zào

口干舌燥 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口干舌燥 trong tiếng Việt

nghĩa đen: miệng khô lưỡi khô (thành ngữ); nói quá nhiều

Tra từ liên quan