磁层
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
磁层
tầng từ quyển; lớp từ tính
Giản thể磁层
Phồn thể磁層
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng