Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁层磁層

cí céng

磁层 là gì?

磁层 [cí céng] có nghĩa là tầng từ quyển; lớp từ tính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁层 trong tiếng Việt

  1. tầng từ quyển
  2. lớp từ tính

Cách đọc và ghi nhớ 磁层

磁层 được đọc là cí céng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tầng từ quyển; lớp từ tính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan