Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁场磁場

cí chǎng

磁场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁场 trong tiếng Việt

trường từ

Tra từ liên quan