Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁卡

cí kǎ

磁卡 là gì?

磁卡 [cí kǎ] có nghĩa là thẻ từ; Thẻ IC (điện thoại).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁卡 trong tiếng Việt

  1. thẻ từ
  2. Thẻ IC (điện thoại)

Cách đọc và ghi nhớ 磁卡

磁卡 được đọc là cí kǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thẻ từ; Thẻ IC (điện thoại)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan