磁卡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
磁卡
thẻ từ; Thẻ IC (điện thoại)
Giản thể磁卡
Phồn thể磁卡
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng