磁吸 cí xī 磁吸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 磁吸 trong tiếng Việt (về nam châm) hút vật kim loại(ví dụ) hấp dẫn như nam châm (đối với đầu tư, khách du lịch, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan