碰见
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
碰见
tình cờ gặp; gặp (bất ngờ); chạm mặt
Giản thể碰见
Phồn thể碰見
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng