Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碰击碰擊

pèng jī

碰击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碰击 trong tiếng Việt

va đập vào; đập vào nhau; kêu lạch cạch

Tra từ liên quan