Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
到处

到处

dàochù

khắp nơi, mọi nơi

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể到处
Phồn thể到处
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 到处 trong tiếng Việt

khắp nơi, mọi nơi

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

到处 đọc là dàochù, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “khắp nơi, mọi nơi”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề