石片
phiến đá
phiến đá
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phenol C6H5OH; giống như 苯酚
›石状shí zhuàngcứng như đá
›石炭纪Shí tàn jìkỷ Carbon (thời kỳ địa chất 354-292 triệu năm trước)
›石狮shí shīxem 石獅子|石狮子[shi2 shi1 zi5]
›石炭系shí tàn xìhệ than đá; tầng chứa than (địa chất)
›石炭井区Shí tàn jǐng qūkhu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口區|大武口区[Da4 wu3 kou3 qu1] thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市[Shi2…
›石狮子shí shī zisư tử đá, tượng sư tử truyền thống đặt ở lối vào các cung điện, lăng mộ hoàng gia, đền chùa Trung Quốc, v.v
›石炭井Shí tàn jǐngkhu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口區|大武口区[Da4 wu3 kou3 qu1] thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市[Shi2…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.