真是
thực sự; thật sự; (thông tục) (dùng để bày tỏ sự không tán thành, khó chịu, v.v.)
thực sự; thật sự; (thông tục) (dùng để bày tỏ sự không tán thành, khó chịu, v.v.)
真是 thường mang nghĩa “thực sự; thật sự”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 真是, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tình huống thực sự; sự thật
›真是的zhēn shi deThật là! (thán từ thể hiện sự bực mình hoặc thất vọng)
›真挚zhēn zhìchân thành; sự chân thành
›真才实学zhēn cái shí xuéhọc vấn vững vàng; năng lực và học vấn thực sự; tài năng chân chính
›真有你的zhēn yǒu nǐ deBạn thật là gì đó!; Bạn thật tuyệt vời!
›真爱zhēn àitình yêu đích thực
›真格zhēn géthật; sự thật
›真意zhēn yìý định thực sự; ý nghĩa thực sự; diễn giải đúng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.