Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
真主党真主黨

Zhēn zhǔ dǎng

真主党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 真主党 trong tiếng Việt

Hezbollah (nhóm Hồi giáo Lebanon)

Tra từ liên quan