Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
真容

zhēn róng

真容 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 真容 trong tiếng Việt

chân dung; diện mạo thật; (bóng) bản chất thật

Tra từ liên quan