Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
来不得來不得

lái bu dé

来不得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 来不得 trong tiếng Việt

  1. không thể cho phép (có mặt)
  2. không thể chấp nhận
Tra từ liên quan