Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
来得來得

lái de

来得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 来得 trong tiếng Việt

  1. xuất hiện (từ so sánh)
  2. được xem như
  3. là đủ năng lực hoặc sánh kịp
Tra từ liên quan