Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
来往來往

lái wǎng

来往 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 来往 trong tiếng Việt

đi lại; có qua lại; có quan hệ với

Tra từ liên quan