Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相间相間

xiāng jiàn

相间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相间 trong tiếng Việt

luân phiên; theo sau nhau

Tra từ liên quan