Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相乘

xiāng chéng

相乘 là gì?

相乘 [xiāng chéng] có nghĩa là nhân (toán học); phép nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相乘 trong tiếng Việt

  1. nhân (toán học)
  2. phép nhân

Cách đọc và ghi nhớ 相乘

相乘 được đọc là xiāng chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân (toán học); phép nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan